在越南租房:从找房到签约的越南语全流程

一句话答案
越南租房,问 Tiền thuê một tháng bao nhiêu(月租多少)、Cọc bao nhiêu tiền(押金多少),看房谈价签约搞定。

越南海外生活 · Tiếng Việt

场景介绍
胡志明、河内的外国人租房集中在几个区域:胡志明第 1/2/7 郡(Thảo Điền 草田是外籍聚集区)、河内西湖区。租房渠道以中介(môi giới)和 Facebook 群组为主,押金一般 1-2 个月,合同多为英文或越南语双语。掌握本页表达,看房、谈价、签约全搞定。
实用短语 · 对照
Tôi đang tìm phòng trọ
我在找出租房
Toi dang tim phong tro
普通
Tiền thuê một tháng bao nhiêu?
月租多少钱?
Tien thue mot thang bao nhieu
礼貌
Cọc bao nhiêu tiền?
押金多少?
Kok bao nhieu tien
礼貌
Cách trung tâm bao xa?
离市中心多远?
Kach trung tam bao xa
礼貌
Có bao gồm điện nước không?
包含水电费吗?
Ko bao gom dien nuoc khong
礼貌
Tôi muốn xem phòng
我想看房
Toi muon xem phong
礼貌
Ký hợp đồng bao lâu?
合同签多久?
Ki hop dong bao lau
礼貌
Có để xe không?
有地方停车吗?
Ko de xe khong
普通
Wi-Fi có không?
有 Wi-Fi 吗?
Wi-Fi ko khong
普通
Hợp đồng tiếng Anh được không?
可以用英文合同吗?
Hop dong tieng Anh duoc khong
礼貌
小贴士
胡志明外籍首选 Thảo Điền(草田)、第 2 郡;预算 1 卧室公寓约 400-800 美元/月(2026 行情)
找房渠道:中介(môi giới)佣金常为 1 个月房租;Facebook 群组(Saigon Expats)可直租省佣金
押金一般 1-2 个月,退租提前 30 天通知(thông báo trước 30 ngày),写入合同为准
注意事项
⚠️ 水电费(điện nước)结算方式要问清:有的按表实收,有的房东固定收取
⚠️ 签约前确认房内设施清单(bàn giao tài sản),拍照留证防退租扯皮
⚠️ 公寓楼多带摩托车停车位,但车位费(phí giữ xe)可能另收
⚠️ 部分房东只收现金或银行转账,确认付款方式和收据(biên nhận)

更多越南生活场景

越南公共交通:实用越南语
越南就医:实用越南语
越南摩托车生活指南:加油、停车、交警越南语
越南超市购物:实用越南语
越南便利店:实用越南语

到了当地还有不会说的?打开 AI 翻译工作台,实时语音互译。

旅行中语言不通?开语音互译 →